allium sativum

allium sativum

A chef chops fresh allium sativum on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ:
"allium sativum" tên khoa học của cây tỏi, một loại thảo mộc củ nguồn gốc từ Nam Âu, hiện được trồng phổ biến khắp nơi. Củ của thường vỡ thành nhiều tép nhỏ, mùi vị hăng mạnh, được dùng làm gia vị thuốc.

dụ sử dụng
  • (Allium sativum được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn hương vị mạnh của .)
  • (Củ của allium sativum vỡ thành các tép riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allium sativum in botanical contexts": được dùng trong các bài viết khoa học, thực vật học để chỉ loài tỏi chính xác.
    • Researchers studied the medicinal properties of allium sativum. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính y học của allium sativum.)
Biến thể từ gần giống
  • Allium (danh từ): chi thực vật bao gồm tỏi, hành, hẹ.
    • Allium is a genus of bulbous plants. (Allium một chi thực vật củ.)
  • Sativum (tính từ): từ tiếng Latinh có nghĩa "được trồng trọt", chỉ loài cây được thuần hóa.
    • The term sativum distinguishes cultivated plants from wild ones. (Thuật ngữ sativum phân biệt cây trồng với cây hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỏi (danh từ): tên thông thường của allium sativum trong tiếng Việt.
    • Tỏi một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. (Garlic is a common spice in Vietnamese cuisine.)
  • Garlic (danh từ): tên tiếng Anh thông thường của allium sativum.
    • Garlic is used to flavor many dishes. (Tỏi được dùng để tạo hương vị cho nhiều món ăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "allium sativum".

Thành ngữ liên quan
  • "A clove of garlic" (một tép tỏi): thành ngữ chỉ một phần nhỏ của củ tỏi.
    • Add a clove of garlic to the sauce for extra flavor. (Thêm một tép tỏi vào nước sốt để tăng hương vị.)